auld lang syne

/'ɔ:ldlæɳ'sain/
Học thuật
Thân thiện
auld lang syne

Auld lang syne, we'll take a cup of kindness yet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên một bài hát truyền thống của Scotland: "Auld Lang Syne" tên một bài hát dân ca nổi tiếng, thường được hát vào dịp năm mới (đêm giao thừa) để tưởng nhớ về những ngày đã qua tình bạn cũ.
    • Ký ức về những ngày xưa , tình bạn xưa: Cụm từ này, xuất phát từ tiếng Scots, được dùng để chỉ những kỷ niệm, tình cảm gắn bó từ lâu đời.
  2. Cụm từ (nguyên gốc tiếng Scots):

    • Những ngày xưa , thuở xưa: Dịch nghĩa đen, "auld lang syne" có nghĩa "old long since" (những điều đã qua từ lâu), tượng trưng cho quá khứ, đặc biệt những kỷ niệm đẹp tình bạn thân thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ bài hát):

    • As the clock struck midnight, everyone joined hands and sang "Auld Lang Syne". (Khi đồng hồ điểm nửa đêm, mọi người nắm tay nhau hát bài "Auld Lang Syne".)
    • The melody of "Auld Lang Syne" always brings a sense of nostalgia. (Giai điệu của bài "Auld Lang Syne" luôn mang lại cảm giác hoài niệm.)
  • Cụm từ (chỉ ký ức, tình bạn xưa):

    • Let's raise a glass to auld lang syne! (Hãy nâng cốc chúc mừng những ngày xưa !)
    • He spoke fondly of his childhood friends, a true toast to auld lang syne. (Anh ấy nói một cách trìu mến về những người bạn thời thơ ấu, một lời chúc thật sự dành cho tình bạn xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for auld lang syne": những kỷ niệm xưa, tình nghĩa .
    • I helped him for auld lang syne, not because I owed him anything. (Tôi giúp anh ta tình nghĩa ngày xưa, chứ không phải tôi nợ anh ta điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng Scots: Đây ngôn ngữ gốc của cụm từ. "Auld" có nghĩa "old" (, xưa), "lang" "long" (dài, lâu), "syne" "since" (từ đó, từ ấy).
  • Nostalgia (n): Nỗi nhớ, sự hoài niệm về quá khứ (từ đồng nghĩa về mặt ý niệm).
Từ đồng nghĩa (về mặt ý niệm)
  • Bygone days: Những ngày đã qua.
  • Old times: Thời xưa, ngày .
Thành ngữ liên quan
  • "Should auld acquaintance be forgot...": Đây câu mở đầu nổi tiếng của bài hát "Auld Lang Syne", thường được dịch "Liệu ta nên quên đi người bạn cũ...". đã trở thành một thành ngữ biểu tượng cho việc tưởng nhớ trân trọng tình bạn lâu năm.
auld lang syne

Auld lang syne, we'll take a cup of kindness yet.

phó từ
  1. (Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa